atlantic spiny dogfish

atlantic spiny dogfish

A student examines an Atlantic spiny dogfish in a marine biology lab.

Định nghĩa
  • Danh từ: "atlantic spiny dogfish" tên gọi của một loài cá nhám gai (cá mập nhỏ) sốngvùng nước ven biển Đại Tây Dương của châu Mỹ châu Âu. Loài này thường được sử dụng rộng rãi trong các lớp học giải phẫu học cấu trúc cơ thể đơn giản dễ nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • (Cá nhám gai Đại Tây Dương mẫu vật phổ biến trong các phòng thí nghiệm sinh học.)
  • (Học sinh đã mổ xẻ một con cá nhám gai Đại Tây Dương để tìm hiểu về giải phẫu học động vật xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the atlantic spiny dogfish": nghiên cứu loài cá nhám gai Đại Tây Dương, thường ám chỉ việc sử dụng làm mô hình trong giảng dạy.
    • Marine biologists study the atlantic spiny dogfish to understand shark evolution. (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu cá nhám gai Đại Tây Dương để hiểu về sự tiến hóa của cá mập.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogfish (danh từ): tên gọi chung cho các loài cá nhám nhỏ, bao gồm cả "atlantic spiny dogfish".
    • Dogfish are often used in educational dissections. (Cá nhám thường được dùng trong các buổi mổ xẻ giáo dục.)
  • Spiny dogfish (danh từ): một loài cá nhám gai cụ thể, gai độc trên vây lưng, thường được dùng làm từ đồng nghĩa với "atlantic spiny dogfish" trong bối cảnh Đại Tây Dương.
Từ đồng nghĩa
  • Cá nhám gai Đại Tây Dương: tên dịch thuật trực tiếp, thường dùng trong tiếng Việt.
  • Spurdog: tên gọi khác trong tiếng Anh, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "atlantic spiny dogfish".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "atlantic spiny dogfish".)